Toyota Corolla Cross là dòng SUV đô thị 5 chỗ nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, sở hữu nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA cùng gói an toàn tiên tiến Toyota Safety Sense. Tại thị trường Việt Nam, Toyota Việt Nam hiện phân phối chính thức 2 phiên bản: Corolla Cross 1.8V (động cơ xăng) và Corolla Cross 1.8HEV (động cơ xăng lai điện Hybrid). Phiên bản 1.8G thế hệ cũ hiện đã dừng phân phối để tập trung vào hai bản cao cấp có hàm lượng công nghệ vượt trội.
Toyota Corolla Cross giá bao nhiêu? Bảng giá niêm yết chính hãng
Toyota Corolla Cross hiện có mức giá niêm yết chính hãng từ 820.000.000 VNĐ cho bản máy xăng 1.8V và 865.000.000 VNĐ cho bản Hybrid 1.8HEV. Tùy chọn màu ngoại thất Trắng ngọc trai và Đỏ sẽ cộng thêm 8.000.000 VNĐ vào giá niêm yết.
| Phiên bản xe | Động cơ | Hộp số | Giá niêm yết (Các màu tiêu chuẩn) | Giá niêm yết (Trắng ngọc trai / Đỏ) |
| Corolla Cross 1.8V | Xăng 1.8L | Vô cấp CVT | 820.000.000 VNĐ | 828.000.000 VNĐ |
| Corolla Cross 1.8HEV | Xăng 1.8L + Mô-tơ điện | Vô cấp e-CVT | 865.000.000 VNĐ | 873.000.000 VNĐ |
Ghi chú: Giá niêm yết đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT). Giá chưa bao gồm chi phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và các khuyến mại hiện hành tại đại lý.

Giá xe Toyota Corolla Cross lăn bánh tạm tính
Để xe có thể tham gia giao thông hợp pháp, ngoài giá niêm yết, người mua cần hoàn thiện các khoản thuế và phí bắt buộc theo quy định của pháp luật:
Lệ phí trước bạ: 12% đối với Hà Nội và một số tỉnh thành đặc thù; 10% đối với các tỉnh/thành phố khác.
Phí cấp biển số: 20.000.000 VNĐ tại Hà Nội và TP.HCM; 1.000.000 VNĐ tại các khu vực khác.
Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ/năm (đối với xe cá nhân đứng tên cá nhân).
Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc: 437.000 VNĐ cho dòng xe 5 chỗ.
Dưới đây là bảng dự toán chi phí lăn bánh Corolla Cross tham khảo cho các phiên bản màu tiêu chuẩn:
| Khoản mục chi phí | Corolla Cross 1.8V (Hà Nội) | Corolla Cross 1.8V (Tỉnh khác) | Corolla Cross 1.8HEV (Hà Nội) | Corolla Cross 1.8HEV (Tỉnh khác) |
| Giá niêm yết | 820.000.000 VNĐ | 820.000.000 VNĐ | 865.000.000 VNĐ | 865.000.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 98.400.000 VNĐ (12%) | 82.000.000 VNĐ (10%) | 103.800.000 VNĐ (12%) | 86.500.000 VNĐ (10%) |
| Phí cấp biển số | 20.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS (1 năm) | 437.000 VNĐ | 437.000 VNĐ | 437.000 VNĐ | 437.000 VNĐ |
| Tổng lăn bánh dự kiến | ~ 940.737.000 VNĐ | ~ 905.337.000 VNĐ | ~ 991.137.000 VNĐ | ~ 954.837.000 VNĐ |
Lưu ý: Bảng chi phí lăn bánh mang tính chất tham khảo, chưa khấu trừ các chính sách giảm trừ tiền mặt, quà tặng phụ kiện hay hỗ trợ thuế trước bạ từ đại lý Toyota Mỹ Đình theo từng thời điểm.

Chương trình khuyến mại và ưu đãi mua xe
Các chương trình ưu đãi cho Toyota Corolla Cross bao gồm giảm giá trực tiếp, hỗ trợ lệ phí trước bạ, tặng gói bảo hiểm vật chất xe hoặc phụ kiện chính hãng thường được áp dụng linh hoạt theo từng giai đoạn kinh doanh.
Bên cạnh đó, Công ty Tài chính Toyota Việt Nam (TFSVN) thường xuyên cung cấp các gói vay trả góp lãi suất ưu đãi, tỷ lệ giải ngân tối đa lên tới 80 – 85% giá trị hợp đồng, thời gian vay kéo dài tới 7 – 8 năm với thủ tục phê duyệt nhanh chóng. Để biết chính xác gói khuyến mại áp dụng trong tháng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý để cập nhật.
So sánh thông số kỹ thuật Corolla Cross 1.8V và 1.8HEV
Cả hai phiên bản đều chia sẻ chung nền tảng kích thước, hệ thống khung gầm và hệ dẫn động cầu trước, tuy nhiên có sự khác biệt cốt lõi ở cấu hình vận hành và một số tiện ích cao cấp.
| Thông số | Toyota Corolla Cross 1.8V | Toyota Corolla Cross 1.8HEV |
| Kiểu động cơ | 2ZR-FBE (1.8L Xăng, 4 xi-lanh) | Xăng 1.8L (2ZR-FXE) kết hợp Mô-tơ điện |
| Công suất động cơ xăng | 138 mã lực @ 6.400 vòng/phút | 97 mã lực @ 5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ xăng | 172 Nm @ 4.000 vòng/phút | 142 Nm @ 3.600 vòng/phút |
| Công suất mô-tơ điện | Không có | 71 mã lực (53 kW) |
| Mô-men xoắn mô-tơ điện | Không có | 163 Nm |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp điện tử e-CVT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước Dài x Rộng x Cao | 4.460 x 1.825 x 1.620 mm | 4.460 x 1.825 x 1.620 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.640 mm | 2.640 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 161 mm | 161 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m | 5,2 m |
| Dung tích bình nhiên liệu | 47 lít | 36 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp | ~ 7,55 lít/100km | ~ 3,67 – 4,05 lít/100km |
Điểm nhấn trang bị và nâng cấp đáng giá
Ngoại thất phong cách thể thao và hiện đại
Thiết kế của Corolla Cross tạo điểm nhấn nhận diện mạnh mẽ với cụm lưới tản nhiệt dạng tổ ong thiết kế tràn viền tinh tế, lấy cảm hứng từ ngôn ngữ xe sang. Cụm đèn trước Full-LED Crystalized tích hợp dải đèn xi-nhan dạng dòng chảy tuần tự hiện đại. Mâm xe hợp kim 18 inch phay xước hai tông màu gia tăng vẻ cứng cáp cho tổng thể chiếc SUV đô thị.
Tiện nghi nội thất đột phá
Không gian nội thất Corolla Cross hướng đến sự sang trọng và tính thực dụng:
Đồng hồ lái: Màn hình kỹ thuật số hoàn toàn kích thước 12.3 inch với nhiều giao diện tùy biến trực quan.
Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng 10 inch (trên bản HEV) hoặc 9 inch (trên bản V), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây tiện lợi.
Tiện ích vận hành: Phanh tay điện tử (EPB) đi kèm tính năng tự động giữ phanh (Auto Hold) được trang bị tiêu chuẩn trên cả hai bản, loại bỏ hoàn toàn phanh đỗ bằng chân trước đây.
Trang bị cao cấp khác: Sạc điện thoại không dây, cửa kính trần toàn cảnh (panoramic moonroof) đóng mở rèm điện tử, cùng cốp sau đóng mở điện tích hợp tính năng đá cốp rảnh tay.
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS)
Corolla Cross nổi bật trong phân khúc nhờ gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm:
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS).
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA).
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động thích ứng (DRCC).
Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHB).
Bên cạnh đó, xe còn được trang bị hệ thống 7 túi khí, cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cảm biến áp suất lốp, camera 360 độ và tính năng hỗ trợ phanh khi đỗ xe (PKSB trên bản HEV).

Nên chọn phiên bản Toyota Corolla Cross nào?
Chọn Corolla Cross 1.8V: Lựa chọn hoàn hảo cho những khách hàng yêu thích khối động cơ xăng truyền thống bền bỉ, dễ bảo dưỡng, có chi phí đầu tư ban đầu tiết kiệm hơn và vẫn sở hữu đầy đủ gói công nghệ TSS cùng trang bị tiện ích cao cấp.
Chọn Corolla Cross 1.8HEV: Phù hợp với người dùng hướng tới công nghệ điện hóa, thường xuyên di chuyển trong đô thị đông đúc, muốn tối ưu hóa chi phí nhiên liệu ở mức thấp nhất cùng trải nghiệm vận hành êm ái, yên tĩnh tuyệt đối ở dải tốc độ thấp.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Toyota Corolla Cross hiện có mấy phiên bản đang bán?
Toyota Corolla Cross được phân phối chính hãng tại Việt Nam với 02 phiên bản: Corolla Cross 1.8V (động cơ xăng) và Corolla Cross 1.8HEV (động cơ Hybrid xăng lai điện). Bản tiêu chuẩn 1.8G trước đây đã dừng phân phối.
2. Xe Corolla Cross là xe lắp ráp trong nước hay nhập khẩu?
Mẫu xe được Toyota Việt Nam nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy Toyota tại Thái Lan.
3. Động cơ Hybrid của Corolla Cross có cần sạc pin bằng trạm sạc ngoài không?
Không. Hệ thống Hybrid trên Toyota Corolla Cross là dạng Self-Charging Hybrid (HEV tự sạc). Năng lượng của pin được tự động tái tạo thông qua động cơ xăng và hệ thống phanh tái sinh động năng trong quá trình xe vận hành, người dùng chỉ cần đổ xăng như xe thông thường.
4. Thời hạn bảo hành của xe Toyota Corolla Cross là bao lâu?
Xe Corolla Cross được bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Riêng khối pin Hybrid trên phiên bản 1.8HEV được Toyota áp dụng chính sách bảo hành chính hãng lên tới 7 năm hoặc 150.000 km.
5. Toyota Corolla Cross bản xăng và bản Hybrid tiêu thụ bao nhiêu lít xăng?
Theo công bố của nhà sản xuất, bản Hybrid 1.8HEV có mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp khoảng 3,67 – 4,05 lít/100km (trong điều kiện đô thị chỉ khoảng hơn 3 lít/100km). Bản máy xăng 1.8V có mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp khoảng 7,55 lít/100km.
6. Mua xe Toyota Corolla Cross tại Toyota Mỹ Đình có hỗ trợ trả góp không?
Đại lý Toyota Mỹ Đình liên kết cùng Công ty Tài chính Toyota Việt Nam (TFSVN) và các ngân hàng lớn để hỗ trợ vay trả góp lên tới 80 – 85% giá trị xe, kỳ hạn vay linh hoạt từ 1 đến 8 năm với lãi suất ưu đãi và thủ tục duyệt hồ sơ đơn giản.
Quý khách hàng đang quan tâm đến dòng xe Toyota Corolla Cross có thể liên hệ trực tiếp với Toyota Mỹ Đình để được tư vấn chọn phiên bản phù hợp, nhận bảng dự toán giá lăn bánh chi tiết tại Hà Nội và các tỉnh thành lân cận, cập nhật chương trình ưu đãi hiện hành và đăng ký lái thử xe thực tế.


