0934 891 515
Tổng quan Tổng quan
Tổng quan
Thư viện Thư viện
Thư viện
Ngoại thất Ngoại thất
Ngoại thất
Nội thất Nội thất
Nội thất
Tính năng Tính năng
Tính năng
Thông số kỹ thuật Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Tải Catalog Tải Catalog
Tải Catalog
Tổng quan
Thư viện
Ngoại thất
Nội thất
Tính năng
Thông số kỹ thuật
Tải Catalog

Toyota Innova Cross 2.0 V

Giá từ: 825,000,000 VNĐ

KHUYẾN MÃI INNOVA CROSS

  • Giảm giá tiền mặt
  • Tặng gói miễn phí bảo dưỡng xe
  • Trả góp lãi suât ưu đãi
  • Trả trước chỉ từ 80 triệu
  • Hỗ trợ lên đến 80% giá trị xe
  • Các khuyến mãi hấp dẫn khác…

📞 HOTLINE NHẬN ƯU ĐÃI: 0946 76 9988

Trắng ngọc trai 089
Trắng ngọc trai 089

Các mẫu xe Innova Cross khác

Innova Cross 2.0 G

Giá từ: 730,000,000 VNĐ Khám phá ngay

Innova Cross 2.0 Hybrid

Giá từ: 1,005,000,000 VNĐ Khám phá ngay
Điền thông tin ngay
nhận báo giá sau 2 phút!

BÁO GIÁ LĂN BÁNH INNOVA CROSS

Xe đang sử dụng

Thư viện

Xem tất cả

NGOẠI THẤT

Toyota Innova Cross V 2026 sở hữu ngoại thất hiện đại, khỏe khoắn với phong cách lai SUV ấn tượng. Thiết kế lưới tản nhiệt cỡ lớn kết hợp cùng cụm đèn LED sắc sảo, tạo nên diện mạo mạnh mẽ và đầy cuốn hút. Thân xe nổi bật với những đường gân dập nổi tinh tế, gương chiếu hậu gập chỉnh điện và mâm hợp kim thể thao, khẳng định đẳng cấp mới cho Innova Cross 2026

Đầu xe

NỘI THẤT

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Ghế lái
Lẫy chuyển số

Lẫy chuyển số

Bố trí ngay sau vô lăng, giúp người lái thao tác tăng giảm số dễ dàng, nhanh chóng và an toàn.
Chế độ sofa

Chế độ sofa

Khả năng gập linh hoạt nâng tầm trái nghiệm, mang đến sự dễ chịu tối ưu.
Khoang hành khách

Khoang hành khách

Khoảng cách hai hàng ghế rộng rãi kết hợp với mặt sàn phẳng giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa.
Tay lái

Tay lái

Vô lăng được thiết kế 3 chấu bọc da, mạ bạc cao cấp tích hợp các nút bấm tiện lợi cho thao tác mượt mà hơn.
Khoang hành lý

Khoang hành lý

Khoang hành lý rộng rãi hàng đầu phân khúc với thiết kế linh hoạt và tiện dụng, giúp dễ dàng điều chỉnh không gian theo ý muốn.
Màn hình hiển thị

Màn hình hiển thị

Thiết kế màn hình với chế độ hiển thị trực quan, rõ nét các thông số cần thiết hỗ trợ người lái vận hành trơn tru.
Màn hình giải trí

Màn hình giải trí

Màn hình giải trí lên đến 10.1 inch với khả năng kết nối điện thoại thông minh không dây mang lại sự tiện nghi hàng đầu.

Tính năng nổi bật

Túi khí

Túi khí

Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.

Camera toàn cảnh 360

Camera toàn cảnh 360

Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp.

Thông số kỹ thuật

Động cơ và khung xe

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

4755x1845x1790

Chiều dài cơ sở (mm)

2850

Khoảng sáng gầm xe (mm)

170

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

5.67

Dung tích bình nhiên liệu (L)

52

Động cơ

Loại động cơ

M20A-FKS

Dung tích xy lanh (cc)

1987

Loại nhiên liệu

Xăng/Petrol

Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)

(128)172@6600

Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)

205@4500-4900

Hệ thống truyền động

Dẫn động cầu trước/FWD

Hộp số

Số tự động vô cấp Direct shift CVT/Direct shift CVT

Hệ thống treo

Trước

Độc lập Macpherson/Macpherson strut

Sau

Dầm xoắn/Torsion beam

Vành & Lốp xe

Kích thước lốp

215/60R17

Tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị (L/100km)

8.7

Ngoài đô thị (L/100km)

6.3

Kết hợp (L/100km)

7.2

Ngoại thất

Gạt mưa

Sau

Có (gián đoạn)/With (intermittent)

Trước

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment

Cụm đèn trước

Chế độ đèn chờ dẫn đường

Có/With

Hệ thống điều chỉnh góc chiếu

Chỉnh tay

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Đèn chiếu xa

LED

Đèn chiếu gần

LED

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Có/With

Chức năng gập điện

Auto/Tự động

Tích hợp đèn báo rẽ

Có/With

Nội thất

Cụm đồng hồ và bảng táp lô

Màn hình hiển thị đa thông tin

7" TFT

Loại đồng hồ

Kỹ thuật số/Digital

Ghế sau

Tựa tay hàng ghế thứ hai

Có khay đựng cốc x2

Hàng ghế thứ ba

Gập 50:50

Hàng ghế thứ hai

Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING

Gương chiếu hậu trong

Chống chói tự động/ EC Ốp trang trí nội thất,2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night

Ghế trước

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh điện 8 hướng/8 way power

Tay lái

Lẫy chuyển số

Có/ With

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic

Chất liệu

Da/ Leather

Loại tay lái

3 chấu/3-spoke

Tiện nghi

Màn hình

Cảm ứng 10.1''

Cốp điều khiển điện

Có/With

Hệ thống điều khiển hành trình

Có/With

Cửa gió sau

Hệ thống điều hòa

Tụ động/Auto

Số loa

6

Apple Car Play/Android Auto

Có/With

Hệ thống mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

Có/With

An toàn chủ động

Camera 360 độ

Có/With

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

Có/With

Hệ thống an toàn Toyota

Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (AHB)

Có/With

Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)

Có/With

Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)

Có/With

Cảnh báo chệch làn đường (LDA)

Có/With

Cảnh báo tiền va chạm

Có/With

Toyota Safety Sense

Có/With

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Có/With

Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo (DAC)

Có/With

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Góc sau

Có/With

Góc trước

Có/With

Sau

Có/With

Trước

Có/With

Hệ thống kiểm soát điểm mù (BSM)

Có/With

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Có/With

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Có/With

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Có/With

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Có/ With

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Có/ With

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Có/With

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

An toàn bị động

Túi khí

Túi khí đầu gối hành khách phía trước

Có/With

Túi khí đầu gối người lái

Không có/Without

Túi khí bên hông phía sau

Không có/Without

Túi khí rèm

Có/With

Túi khí bên hông phía trước

Có/With

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Có/With

Thông số kỹ thuật
[VeDauTrang]
Thông báo
Đóng