Toyota Innova Cross 2.0 Hybrid
Chỉ từ: 960,000,000 VNĐ
- Năm: 2026
- Nhiên liệu: Xăng
- Số chỗ: 8
- Hộp số: Tự động
Giá từ: 960,000,000 VNĐ
Bảng thông số chi tiết phản ánh sự cải tiến vượt trội về hiệu suất và tính năng an toàn trên thế hệ mới.
Toyota Innova Cross 2.0 Hybrid
Toyota Innova Cross 2.0 Hybrid
Toyota Innova Cross 2.0 Hybrid trang bị động cơ M20A-FKS hoàn toàn mới, mang lại hiệu suất vận hành ấn tượng và hiệu quả hơn. Cấu trúc khung liền khối cùng chiều dài vượt trội giúp xe di chuyển ổn định và êm ái trên nhiều địa hình khác nhau. Kính mời Quý khách ghé thăm Toyota Mỹ Đình để trực tiếp cầm lái và cảm nhận sự khác biệt của khối động cơ này.
An toàn là ưu tiên hàng đầu với hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ toàn diện cho người lái và các hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. Việc quan sát xung quanh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ Camera toàn cảnh 360, hỗ trợ người lái thấy rõ các chướng ngại vật khi di chuyển trong khu vực hẹp. Đội ngũ tại Toyota Mỹ Đình luôn sẵn sàng tư vấn chi tiết về các tính năng bảo vệ tối ưu này cho gia đình bạn.
Danh sách các phiên bản khác của dòng xe này.
Toyota Innova Cross 2.0 Hybrid
Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.
| Số chỗ | 8 |
| Kiểu dáng | Đa dụng |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4755 x 1845 x 1785 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5,67 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 52 |
| Loại động cơ | Động cơ M20A-FKS |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 128 (172)/6600 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 205/4500-4900 |
| Số xy lanh | 4 |
| Các chế độ lái | Eco/Normal |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | MacPherson/Torsion Beam |
| Vành & lốp xe | 205/65 R16 |
| Phanh (Trước/Sau) | Đĩa/Đĩa |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Ngoài đô thị | 6,2 |
| Kết hợp | 7,1 |
| Trong đô thị | 8,6 |
| Dung tích xy lanh | 1987 cc |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
| Cụm đèn sau | LED |
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Trước | Gián đoạn, điều chỉnh thời gian |
| Sau | Có (Gián đoạn) |
| Chức năng sấy kính sau | Có |
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Nhựa |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 4.2" inch |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Tựa tay hàng ghế hai | Có |
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
| Cửa gió sau | Có |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 8 inch |
| Số loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Kết nối có dây |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) |
| Ga tự động | Có |
| Hệ thống báo động | - |
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 8 |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |