Toyota Innova
Chỉ từ: 755,000,000 VNĐ
- Năm: 2026
- Nhiên liệu: Xăng
- Số chỗ: 7
- Hộp số: Tự động
Giá từ: 755,000,000 VNĐ
Dòng xe trang bị hệ thống động lực cơ khí bền bỉ và các tính năng an toàn thiết thực, đáp ứng cường độ sử dụng liên tục.
Toyota Innova
Giá trị cốt lõi bền vững
Khối động cơ 1TR-FE được nâng cấp VVT-i kép mang lại công suất cao, giảm tiếng ồn và tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu. Sức mạnh được truyền tải qua hộp số tự động 6 cấp chuyển số mượt mà, kết hợp cùng hệ thống treo tay đòn kép và khung gầm cứng cáp giúp xe luôn di chuyển vững chãi. Các chế độ lái ECO và POWER cung cấp sự linh hoạt tối đa cho người lái theo từng điều kiện thực tế.
Bảo vệ hành khách tối đa với khung xe GOA hấp thụ xung lực và hệ thống 7 túi khí an toàn. Các công nghệ hỗ trợ phanh chủ động như ABS, EBD, BA kết hợp cùng đèn báo phanh khẩn cấp giúp người lái tự tin kiểm soát xe trong những tình huống bất ngờ. Bên cạnh đó, cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ và cột lái tự đổ là những thiết kế thiết thực nhằm hạn chế rủi ro chấn thương khi xảy ra sự cố.
Danh sách các phiên bản khác của dòng xe này.
Toyota Innova
Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4735x1830x1795 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2750 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1700 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2330 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 55 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) ( mm ) | 1540/1540 |
| Kích thước nội thất ( mm x mm x mm ) | 178 |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1998 |
| Loại nhiên liệu | Xăng/Petrol |
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) | (102)/5600 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 183/4000 |
| Hộp số | Số tự động,Số sàn |
| Trước | Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng |
| Sau | Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên |
| Kích thước lốp | 205/65R16 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Tay nắm cửa ngoài | Cùng màu thân xe/Body color |
| Ăng ten | Vây cá/Shark fin |
| Chức năng sấy kính sau | Có/With |
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
| Hệ thống điều chỉnh góc chiếu | Chỉnh tay |
| Đèn chiếu xa | Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect |
| Đèn chiếu gần | Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect |
| Chức năng điều chỉnh điện | Có/With |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có/With |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Màn hình đơn sắc |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | |
| Đèn báo chế độ Eco | Có/With |
| Loại đồng hồ | Analog |
| Hàng ghế thứ ba | Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up |
| Hàng ghế thứ hai | Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ thường |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Trợ lực lái | Thủy lực |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thị đa thông tin |
| Loại tay lái | 3 chấu, urethane, mạ bạc |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng 7 inch, Kết nối điện thoại thông minh |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có/With |
| Cửa gió sau | Có |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/Manual, dual cooler |
| Kết nối Bluetooth | Có/With |
| Cổng kết nối USB | Có/With |
| Số loa | 6 |
| Sau | 4 |
| Trước | 2 |
| Camera lùi | Có/With |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có/With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có/With |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có/ With |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có/ With |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có/With |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có/With |
| Túi khí rèm | Có/With |
| Túi khí bên hông phía trước | Có/With |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có/With |