Toyota Veloz Cross là mẫu xe MPV 7 chỗ gầm cao được Toyota Việt Nam phân phối chính hãng với hai phiên bản: Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top. Xe sở hữu thiết kế ngoại thất khỏe khoắn mang phong cách crossover, không gian nội thất linh hoạt, khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu cùng gói công nghệ an toàn tiên tiến Toyota Safety Sense.
Dưới đây là thông tin chi tiết về bảng giá niêm yết, ước tính chi phí lăn bánh tại Hà Nội và các tỉnh thành, cùng quy trình mua xe trả góp cập nhật dành cho khách hàng tham khảo tại Toyota Mỹ Đình.
Giá xe Toyota Veloz Cross bao nhiêu?
Hiện tại, giá niêm yết chính thức của Toyota Veloz Cross do Toyota Việt Nam công bố dao động từ 638.000.000 VNĐ đến 668.000.000 VNĐ tùy phiên bản và tùy chọn màu sắc ngoại thất.
Bảng giá niêm yết Toyota Veloz Cross chính hãng
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (VNĐ) |
| Veloz Cross CVT | Bạc tím, Bạc, Đen, Đỏ | 638.000.000 |
| Veloz Cross CVT | Trắng ngọc trai | 646.000.000 |
| Veloz Cross CVT Top | Bạc tím, Bạc, Đen, Đỏ | 660.000.000 |
| Veloz Cross CVT Top | Trắng ngọc trai | 668.000.000 |
Ghi chú: Giá niêm yết đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT). Tùy chọn sơn màu Trắng ngọc trai áp dụng mức giá cao hơn 8.000.000 VNĐ so với các màu sắc tiêu chuẩn khác.

Dự toán chi phí lăn bánh Toyota Veloz Cross
Giá lăn bánh Veloz Cross là tổng toàn bộ chi phí thực tế khách hàng cần thanh toán để xe đủ điều kiện lưu hành hợp pháp trên đường, bao gồm giá mua xe cùng các khoản thuế, phí bắt buộc theo quy định của cơ quan nhà nước.
Các khoản thuế, phí cấu thành giá lăn bánh
Lệ phí trước bạ: Mức thu là 12% đối với Hà Nội và một số tỉnh thành có quy định đặc thù; 10% đối với TP. Hồ Chí Minh và phần lớn các tỉnh thành còn lại (Hà Tĩnh áp dụng 11%).
Lệ phí cấp biển số: 20.000.000 VNĐ tại khu vực Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; 1.000.000 VNĐ tại khu vực thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh và huyện lỵ.
Phí sử dụng đường bộ: 1.560.000 VNĐ/năm đối với xe ô tô con chở người dưới 10 chỗ đăng ký đứng tên cá nhân.
Phí đăng kiểm: Theo biểu phí hiện hành của cơ quan đăng kiểm Việt Nam.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Quy định đối với xe chở người từ 6 đến 11 chỗ ngồi không kinh doanh vận tải.
Bảng dự toán giá lăn bánh Toyota Veloz Cross tham khảo
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Lăn bánh tạm tính tại Hà Nội (VNĐ) | Lăn bánh tạm tính tại Tỉnh (VNĐ) |
| Veloz Cross CVT | 638.000.000 | Khoảng 737.000.000 | Khoảng 705.000.000 |
| Veloz Cross CVT Top | 660.000.000 | Khoảng 762.000.000 | Khoảng 729.000.000 |
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất dự toán tham khảo. Mức giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hộ khẩu đăng ký xe của khách hàng, biểu phí tại thời điểm nộp thuế và các gói bảo hiểm tự nguyện bổ sung (như bảo hiểm thân vỏ xe).

Chương trình khuyến mại và ưu đãi hiện hành
Chính sách ưu đãi và quà tặng dành cho dòng xe Toyota Veloz Cross có thể được áp dụng khác nhau tùy theo từng thời điểm phân phối và chương trình hỗ trợ từ hãng cũng như đại lý.
Khách hàng khi mua xe tại Toyota Mỹ Đình có thể nhận được các hình thức hỗ trợ như:
Ưu đãi trừ trực tiếp vào giá bán hoặc hỗ trợ lệ phí trước bạ theo từng chương trình cụ thể.
Tặng kèm gói phụ kiện chính hãng thiết thực (dán phim cách nhiệt cao cấp, trải sàn da, camera hành trình,…).
Ưu đãi lãi suất tín dụng thông qua Công ty Tài chính Toyota Việt Nam (TFSVN).
Hỗ trợ giao xe tận nhà, hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ đăng ký biển số và đăng kiểm nhanh chóng.
Để biết chính xác chương trình ưu đãi hiện hành tại thời điểm mua xe, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận tư vấn bán hàng của Toyota Mỹ Đình.
Hướng dẫn thủ tục mua xe Toyota Veloz Cross trả góp
Mua xe trả góp là giải pháp tài chính linh hoạt giúp khách hàng sở hữu xe phục vụ nhu cầu gia đình hoặc kinh doanh vận tải mà không cần chi trả toàn bộ 100% giá trị hợp đồng trong một lần.
Ưu điểm khi vay mua xe qua Tài chính Toyota (TFSVN) và ngân hàng đối tác
Hạn mức hỗ trợ vay linh hoạt, thông thường từ 70% đến 85% giá trị hợp đồng mua bán xe.
Thời gian vay kéo dài từ 1 năm đến 8 năm tùy nhu cầu cân đối tài chính.
Các gói sản phẩm lãi suất đa dạng: Gói Truyền thống (lãi suất ưu đãi cố định trong thời gian đầu) hoặc Gói Balloon (giảm áp lực trả gốc hàng tháng, phù hợp tối ưu dòng tiền).
Hồ sơ cần chuẩn bị khi mua xe trả góp
Dành cho khách hàng cá nhân:
Căn cước công dân gắn chip của người đứng tên xe (và vợ/chồng nếu đã kết hôn).
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
Chứng từ chứng minh nguồn thu nhập: Hợp đồng lao động, sao kê bảng lương qua tài khoản ngân hàng, hoặc giấy tờ chứng minh thu nhập từ kinh doanh, cho thuê tài sản.
Dành cho khách hàng doanh nghiệp:
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
Căn cước công dân của người đại diện theo pháp luật của công ty.
Báo cáo tài chính, báo cáo thuế, sao kê tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp theo yêu cầu thẩm định.

Tổng quan thông số kỹ thuật và điểm nổi bật của Toyota Veloz Cross
Toyota Veloz Cross được phát triển trên nền tảng khung gầm toàn cầu DNGA, chuyển đổi hoàn toàn sang hình thức lắp ráp trong nước (CKD), giúp đảm bảo nguồn cung linh kiện ổn định và tối ưu chi phí bảo dưỡng cho người dùng tại Việt Nam.
Bảng thông số kỹ thuật cơ bản
| Tiêu chí | Veloz Cross CVT | Veloz Cross CVT Top |
| Kiểu dáng xe | MPV 7 chỗ gầm cao | MPV 7 chỗ gầm cao |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.475 x 1.750 x 1.700 | 4.475 x 1.750 x 1.700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.750 | 2.750 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 205 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4,9 | 5,0 |
| Mâm và lốp | Hợp kim 16 inch (195/60R16) | Hợp kim 17 inch (205/50R17) |
| Động cơ | Xăng 1.5L (2NR-VE), 4 xi-lanh thẳng hàng | Xăng 1.5L (2NR-VE), 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Công suất cực đại | 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm tại 4.200 vòng/phút | 138 Nm tại 4.200 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động vô cấp (CVT) | Tự động vô cấp (CVT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 43 lít | 43 lít |
Ngoại thất ấn tượng, đậm chất crossover
Veloz Cross gây ấn tượng với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn họa tiết kim cương mạ đen bóng. Hệ thống đèn chiếu sáng full LED tích hợp dải định vị ban ngày và đèn xi-nhan dạng tia đuổi hiện đại. Thân xe dập nổi đường gân dứt khoát kết hợp khoảng sáng gầm đạt 205 mm, mang lại diện mạo đầm chắc và khả năng vượt địa hình gồ ghề hoặc ngập nước đô thị linh hoạt.
Không gian nội thất thông minh và chế độ Sofa độc đáo
Khoang cabin xe phục vụ tốt nhu cầu di chuyển của 7 người lớn. Toàn bộ ghế ngồi bọc da kết hợp nỉ cao cấp phối hai tông màu trang nhã. Điểm nhấn thực dụng vượt trội là chế độ gập “Sofa Mode”: hàng ghế thứ hai có thể ngả phẳng hoàn toàn nối liền với hàng ghế thứ ba, tạo thành một không gian nghỉ ngơi thoải mái trên các cung đường dài.
Xe được trang bị phanh tay điện tử tích hợp tính năng tự động giữ phanh Auto Hold, bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch TFT có thể tùy chỉnh 4 giao diện hiển thị, điều hòa tự động có cửa gió riêng cho hàng ghế sau và sạc không dây chuẩn Qi.

So sánh điểm khác biệt giữa bản CVT và CVT Top
Khách hàng thường phân vân giữa hai phiên bản của Veloz Cross với mức chênh lệch giá niêm yết khoảng 22.000.000 VNĐ. Điểm khác biệt tập trung ở các trang bị sau:
Gói an toàn cao cấp Toyota Safety Sense (TSS): Trang bị độc quyền trên bản CVT Top, bao gồm hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo lệch làn đường (LDA), đèn chiếu xa tự động (AHB), kiểm soát vận hành chân ga (PMC) và cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA).
Hệ thống camera: Bản CVT Top sử dụng hệ thống Camera 360 độ quan sát toàn cảnh, trong khi bản CVT tiêu chuẩn trang bị Camera lùi.
Mâm xe: Bản CVT Top sử dụng mâm hợp kim thể thao 17 inch, bản CVT dùng mâm hợp kim 16 inch.
Màn hình giải trí: Bản Top sở hữu màn hình trung tâm kích thước 9 inch, bản CVT sử dụng màn hình kích thước 8 inch (cả hai đều hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto).
Nên chọn mua phiên bản Toyota Veloz Cross nào?
Chọn Toyota Veloz Cross CVT: Phù hợp với khách hàng mua xe chạy dịch vụ vận tải hành khách chất lượng cao hoặc các gia đình muốn tối ưu ngân sách ban đầu. Bản tiêu chuẩn vẫn giữ trọn vẹn những giá trị cốt lõi như động cơ 1.5L bền bỉ, hộp số CVT êm ái, phanh tay điện tử, sạc không dây và 6 túi khí an toàn.
Chọn Toyota Veloz Cross CVT Top: Lựa chọn lý tưởng cho các gia đình hiện đại thường xuyên di chuyển đường trường hoặc nội đô đông đúc. Sự bổ sung của gói an toàn TSS, camera 360 độ và mâm xe 17 inch mang lại trải nghiệm lái tự tin, tiện nghi và bảo vệ tối đa cho cả gia đình.

Câu Hỏi Thường Gặp
Toyota Veloz Cross có mấy phiên bản và giá niêm yết bao nhiêu?
Toyota Veloz Cross hiện được Toyota Việt Nam phân phối chính thức với 2 phiên bản: Veloz Cross CVT có giá niêm yết từ 638 triệu đồng và Veloz Cross CVT Top có giá niêm yết từ 660 triệu đồng. Tùy chọn ngoại thất màu Trắng ngọc trai sẽ cộng thêm 8 triệu đồng cho mỗi phiên bản.
Toyota Veloz Cross là xe nhập khẩu hay lắp ráp?
Kể từ cuối năm 2022, Toyota Veloz Cross đã chính thức được chuyển sang hình thức lắp ráp hoàn toàn trong nước (CKD) tại nhà máy Toyota Việt Nam (Vĩnh Phúc), giúp đảm bảo nguồn cung xe, chủ động linh kiện thay thế và tối ưu chi phí vận hành cho người dùng.
Mức tiêu hao nhiên liệu của Toyota Veloz Cross là bao nhiêu?
Theo công bố thử nghiệm tiêu chuẩn của Toyota Việt Nam, Veloz Cross có mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình hỗn hợp vào khoảng 6,3 lít/100km; chu trình ngoài đô thị khoảng 5,4 lít/100km và chu trình trong đô thị khoảng 7,7 lít/100km. Mức tiêu thụ thực tế có thể dao động nhẹ tùy theo điều kiện giao thông và kỹ năng lái xe.
Mua xe Toyota Veloz Cross trả góp cần trả trước bao nhiêu tiền?
Khách hàng mua xe trả góp thường cần thanh toán mức trả trước tối thiểu từ 15% đến 20% giá trị xe cộng với toàn bộ chi phí lăn bánh bắt buộc. Tại Hà Nội, số tiền chuẩn bị ban đầu ước tính từ khoảng 190 triệu đến 230 triệu đồng tùy theo gói vay và phiên bản xe lựa chọn.
Để nhận bảng dự toán lăn bánh chi tiết, cập nhật chương trình ưu đãi mới nhất và đăng ký lái thử Toyota Veloz Cross thực tế tại khu vực Hà Nội, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận chăm sóc khách hàng của Toyota Mỹ Đình để được hỗ trợ tận tâm và nhanh chóng.

