Hilux 2.8 4x4 AT Trailhunter
Chỉ từ: 903,000,000 VNĐ
- Năm: 2026
- Nhiên liệu: Dầu
- Số chỗ: 5
- Hộp số: Số sàn
Giá từ: 903,000,000 VNĐ
Mọi chi tiết được tối ưu hóa cho hiệu suất cực đại. Trải nghiệm sự kết hợp hoàn hảo giữa cơ khí chính xác và công nghệ tương lai
Hilux 2.8 4x4 AT Trailhunter
ĐỊNH NGHĨA LẠI CHUẨN MỰC CỦA DÒNG BÁN TẢI
Khái niệm về một chiếc bán tải cồng kềnh đã lùi vào quá khứ. Hilux 2.8 4x4 AT 2026 mang đến trải nghiệm lái hoàn toàn khác biệt nhờ sự can thiệp của công nghệ hỗ trợ vận hành tiên tiến. Động cơ không chỉ cung cấp sức kéo vượt trội mà còn tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu, giảm thiểu tiếng ồn và độ rung lắc rùng mình khi khởi động. Cùng với hệ thống treo được tinh chỉnh, Hilux mang lại sự êm ái đáng kinh ngạc trên phố thị, nhưng vẫn giữ trọn bản lĩnh "mãnh thú" khi bước ra đường trường.
Bứt phá định kiến bán tải truyền thống, Hilux 2.8 4x4 AT 2026 trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS). Hệ thống radar thông minh liên tục cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn và tự động duy trì khoảng cách, giúp bạn vững tâm chinh phục mọi hành trình.
Danh sách các phiên bản khác của dòng xe này.
Hilux 2.8 4x4 AT Trailhunter
Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Kiểu dáng | Bán tải |
| Nhiên liệu | Dầu |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 5320 x 1855 x 1815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 312 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1968 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2850 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
| Loại | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2755 |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Công suất tối đa (kw) Hp@rpm | (150) 201@3400 |
| Mô men xoắn tối đa Nm@rpm | 420 @1400-3400 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp |
| Hệ thống treo (Trước/ Sau) | Tay đòn kép/ Nhíp lá |
| Vành và lốp xe | Mâm thép 265/65R17 |
| Hệ thống phanh (Trước/ Sau) | Đĩa thông gió/ Tang trống |
| Đèn chiếu xa/ gần | Bi-LED dạng thấu kính |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Cụm đèn sau | Bóng thường |
| Đèn phanh trên cao | LED |
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Chức năng sấy kính sau | Có |
| Tay nắm cửa ngoài | Cùng màu thân xe |
| Thanh cản trước và sau | Có |
| Chắn bùn | Có |
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Urethane |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
| Tay nắm cửa trong | Cùng màu nội thất |
| Loại đồng hồ | Analog |
| Chất liệu | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
| Ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lọc bụi PM2.5 | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch |
| Số loa | 4 |
| Kết nối | USB + Bluetooth |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Khóa cửa điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |