Tổng quan Tổng quan
Tổng quan
Thư viện Thư viện
Thư viện
Ngoại thất Ngoại thất
Ngoại thất
Nội thất Nội thất
Nội thất
Tính năng Tính năng
Tính năng
Thông số kỹ thuật Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Tải Catalog Tải Catalog
Tải Catalog
Tổng quan
Thư viện
Ngoại thất
Nội thất
Tính năng
Thông số kỹ thuật
Tải Catalog

Hiace Động cơ dầu

Giá từ: 1,176,000,000 VNĐ
  • Số chỗ ngồi: 15 chỗ
  • Kiểu dáng: Thương mại
  • Nhiên liệu: Dầu
  • Xuất xứ: Thái Lan
Trắng: 058
Trắng: 058
Điền thông tin ngay
nhận báo giá sau 2 phút!

Thư viện

  • Hiace Động cơ dầu thư viện 1
  • Hiace Động cơ dầu thư viện 2
  • Hiace Động cơ dầu thư viện 3
  • Hiace Động cơ dầu thư viện 4
  • Hiace Động cơ dầu thư viện 5
Xem tất cả

DIỆN MẠO TINH TẾ, MẠNH MẼ

Sở hữu vẻ ngoài vững chắc, Hiace đáp ứng mọi nhu cầu chuyên chở cho các chủ doanh nghiệp, dịch vụ kinh doanh.

DIỆN MẠO TINH TẾ, MẠNH MẼ

RỘNG RÃI TIỆN NGHI

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , với 15 chỗ ngồi được sắp xếp thành 5 hàng ghế hợp lý tạo nên sự thoải mái tối đa trong suốt hành trình.

RỘNG RÃI TIỆN NGHI
KHOANG LÁI
KHOANG LÁI Khoang lái rộng rãi được trang bị các tính năng hỗ trợ thiết yếu
KHAY ĐỂ ĐỒ PHÍA TRÊN
KHAY ĐỂ ĐỒ PHÍA TRÊN Khay để đồ phía trên giúp dễ dàng lưu trữ các vật dụng cần thiết
BỤC BƯỚC CHÂN
BỤC BƯỚC CHÂN Bục bước chân được thiết kế rộng rãi và thuận tiện hơn cho hành khách

Tính năng nổi bật

HỆ THỐNG TREO TRƯỚC

HỆ THỐNG TREO TRƯỚC

Hệ thống treo mới: với hệ thống treo trước MacPherson Strut và hệ thống treo sau cải tiến giúp xe vận hành êm ái hơn

THÂN XE

THÂN XE

Thân xe Semi-Bonnet giúp ngăn tiếng ồn vào trong khoang hành khách.

HỆ THỐNG TREO SAU

HỆ THỐNG TREO SAU

Hệ thống treo mới: với hệ thống treo trước MacPherson Strut và hệ thống treo sau cải tiến giúp xe vận hành êm ái hơn

Thông số kỹ thuật

Động cơ và khung xe

Động cơ

Loại động cơ

1GD-FTV

Số xy lanh

4

Bố trí xy lanh

Thẳng hàng/In line

Dung tích xy lanh (cc)

2755

Tỉ số nén

15.6

Hệ thống nhiên liệu

Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail

Loại nhiên liệu

Dầu/Diesel

Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)

130(174)/3400

Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)

420/1400-2600

Hệ thống truyền động

Dẫn động cầu sau/RWD

Hộp số

Số sàn

Phanh

Trước

Đĩa tản nhiệt 16"

Sau

Đĩa tản nhiệt 16"

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị (L/100km)

Cập nhật sau

Ngoài đô thị (L/100km)

Cập nhật sau

Kết hợp (L/100km)

Cập nhật sau

Ngoại thất

Gạt mưa

Trước

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment

Chắn bùn trước & sau

Có/With

Tay nắm cửa ngoài

Cùng màu thân xe/Body color

Ăng ten

Dạng thường/Pillar

Chức năng sấy kính sau

Có/With

Đèn sương mù

Sau

Không có/Without

Trước

Bóng thường

Đèn báo phanh trên cao

LED

Cụm đèn sau

Thanh cản (giảm va chạm)

Sau

Sơn màu

Cụm đèn trước

Chế độ đèn chờ dẫn đường

Không có/Without

Hệ thống điều chỉnh góc chiếu

Không có/Without

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Không có/Without

Đèn chiếu sáng ban ngày

Không có/Without

Đèn chiếu xa

Halogen

Đèn chiếu gần

Halogen

Gương chiếu hậu ngoài

Màu

Cùng màu thân xe

Chức năng điều chỉnh điện

Có/With

Chức năng gập điện

Có/With

Tích hợp đèn báo rẽ

Có/With

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Không có/Without

Bộ nhớ vị trí

Không có/Without

Chức năng sấy gương

Không có/Without

Chức năng chống bám nước

Không có/Without

Chức năng chống chói tự động

Không có/Without

Nội thất

Cụm đồng hồ và bảng táp lô

Màn hình hiển thị đa thông tin

Có/With

Chức năng báo vị trí cần số

Không có/Without

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Có/With

Đèn báo chế độ Eco

Có/With

Loại đồng hồ

Analog

Chất liệu bọc ghế

Nỉ/Fabric

Cửa sổ trời

Không có/Without

Tay nắm cửa trong

Đen

Gương chiếu hậu trong

2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night

Ghế trước

Bộ nhớ vị trí

Không có/Without

Chức năng sưởi

Không có/Without

Chức năng thông gió

Không có/Without

Điều chỉnh ghế hành khách

Trượt ngả lưng ghế

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual

Tay lái

Trợ lực lái

Thủy lực

Lẫy chuyển số

Không có/Without

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic

Nút bấm điều khiển tích hợp

Không có/Without

Chất liệu

Nhựa/Urethane

Loại tay lái

3 chấu/3-spoke

Tiện nghi

Khóa cửa điện

Có/With

Cốp điều khiển điện

Không có/Without

Chức năng khóa cửa từ xa

Có/With

Cửa gió sau

Hệ thống điều hòa

Chỉnh tay/Manual

Điều khiển bằng giọng nói

Không có/Without

Kết nối Bluetooth

Có/With

Cổng kết nối USB

Có/With

Cổng kết nối AUX

Số loa

4

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Có/With

Hệ thống báo động

Có/With

An toàn chủ động

Hệ thống an toàn Toyota

Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo (DAC)

Không có/Without

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Góc sau

Không có/Without

Góc trước

Không có/Without

Sau

Không có/Without

Camera lùi

Có/With

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Không có/Without

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Có/With

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Có/With

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Có/ With

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Có/ With

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Có/With

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

An toàn bị động

Khung xe GOA

Bàn đạp phanh tự đổ

Có/With

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Có/With

Cột lái tự đổ

Có/With

Túi khí

Túi khí đầu gối hành khách phía trước

Không có/Without

Túi khí đầu gối người lái

Không có/Without

Túi khí bên hông phía sau

Không có/Without

Túi khí rèm

Không có/Without

Túi khí bên hông phía trước

Không có/Without

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Có/With

Dây đai an toàn

Loại

3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (13 vị trí)

Thông số kỹ thuật
[VeDauTrang]
Thông báo
Đóng