Tổng quan Tổng quan
Tổng quan
Thư viện Thư viện
Thư viện
Ngoại thất Ngoại thất
Ngoại thất
Nội thất Nội thất
Nội thất
Thông số kỹ thuật Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Tải Catalog Tải Catalog
Tải Catalog
Tổng quan
Thư viện
Ngoại thất
Nội thất
Thông số kỹ thuật
Tải Catalog

Fortuner 2.4MT 4x2

Giá từ: 1,015,000,000 VNĐ
  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Dầu
  • Xuất xứ: Xe trong nước
Nâu: 4w9
Nâu: 4w9

Các mẫu xe Fortuner khác

Fortuner 2.4AT 4x2

Giá từ: 1,107,000,000 VNĐ Khám phá ngay

Fortuner Legender 2.4AT 4x2

Giá từ: 1,248,000,000 VNĐ Khám phá ngay

Fortuner 2.8AT 4x4

Giá từ: 1,423,000,000 VNĐ Khám phá ngay

Fortuner Legender 2.8AT 4x4

Giá từ: 1,459,000,000 VNĐ Khám phá ngay

Fortuner 2.7AT 4x2

Giá từ: 1,187,000,000 VNĐ Khám phá ngay

Fortuner 2.7AT 4x4

Giá từ: 1,277,000,000 VNĐ Khám phá ngay
Điền thông tin ngay
nhận báo giá sau 2 phút!

Thư viện

  • Fortuner 2.4MT 4x2 Thư viện 1
  • Fortuner 2.4MT 4x2 Thư viện 2
  • Fortuner 2.4MT 4x2 Thư viện 3
Xem tất cả

NỘI THẤT HOÀN HẢO, TIỆN NGHI VƯỢT TRỘI

 

Không gian nội thất hiện đại, màu sắc sang trọng, cùng tính năng tiện ích là một trong những ưu điểm khiến Fortuner luôn thu hút người dùng. Mỗi hành trình với Fortuner đều đem đến trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

NỘI THẤT HOÀN HẢO, TIỆN NGHI VƯỢT TRỘI
HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA

HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA

Ngăn đựng kính mát được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng.
HỆ THỐNG ÂM THANH

HỆ THỐNG ÂM THANH

cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.
BẢNG ĐỒNG HỒ TÁP LÔ

BẢNG ĐỒNG HỒ TÁP LÔ

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác và nhanh chóng.
NGĂN ĐỰNG MẮT KÍNH

NGĂN ĐỰNG MẮT KÍNH

Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu.
HỘP ĐỂ ĐỒ CÓ KHẢ NĂNG LÀM MÁT

HỘP ĐỂ ĐỒ CÓ KHẢ NĂNG LÀM MÁT

Hệ thống âm thanh DVD mới kết nối USB/AUX mang đến âm thanh trung thực, tạo nên không gian thư giãn và sảng khoái cho mọi hành trình.

Thông số kỹ thuật

Động cơ và khung xe

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

4795 x 1855 x 1835

Chiều dài cơ sở (mm)

2745

Khoảng sáng gầm xe (mm)

279

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

5.8

Trọng lượng không tải (kg)

1985

Trọng lượng toàn tải (kg)

2605

Dung tích bình nhiên liệu (L)

80

Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) ( mm )

1545/1555

Động cơ

Số xy lanh

4

Bố trí xy lanh

Thẳng hàng/In line

Dung tích xy lanh (cc)

2393

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)

Loại nhiên liệu

Dầu/Diesel

Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)

110 (147)/3400

Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)

400/1600

Hệ thống truyền động

Dẫn động cầu sau/RWD

Hộp số

Số tự động,Số sàn

Hệ thống treo

Trước

Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar

Sau

Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar

Vành & Lốp xe

Loại vành

Mâm đúc/Alloy

Kích thước lốp

265/65R17

Lốp dự phòng

Mâm đúc/Alloy

Phanh

Trước

Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Sau

Đĩa/Disc

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị (L/100km)

8.65

Ngoài đô thị (L/100km)

6.09

Kết hợp (L/100km)

7.03

Ngoại thất

Gạt mưa

Sau

Có (gián đoạn)/With (intermittent)

Trước

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment

Chắn bùn trước & sau

Có/With

Tay nắm cửa ngoài

Cùng màu thân xe/Body color

Ăng ten

Vây cá/Shark fin

Chức năng sấy kính sau

Có/With

Đèn sương mù

Trước

Đèn báo phanh trên cao

Cụm đèn sau

Đèn lùi

LED

Đèn báo rẽ

LED

Đèn phanh

LED

Đèn vị trí

LED

Thanh cản (giảm va chạm)

Trước

Cụm đèn trước

Hệ thống điều chỉnh góc chiếu

Tự động/Auto (ALS)

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Đèn chiếu sáng ban ngày

Có/With

Đèn chiếu xa

LED

Đèn chiếu gần

LED

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Có/With

Chức năng gập điện

Có/With

Tích hợp đèn báo rẽ

Có/With

Nội thất

Hộp lạnh

Có/With

Ghế sau

Tựa tay hàng ghế thứ hai

Có/With

Hàng ghế thứ ba

Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up

Hàng ghế thứ hai

Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining

Chất liệu bọc ghế

Nỉ/Fabric

Tay nắm cửa trong

Mạ crôm/Chrome plating

Gương chiếu hậu trong

2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night

Ghế trước

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual

Loại ghế

Thể thao/Sporty

Tay lái

Trợ lực lái

Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic

Nút bấm điều khiển tích hợp

Audio, Chế độ lái & Màn hình đa thông tin/ Audio, Drive mode & MID

Chất liệu

Urethane

Loại tay lái

3 chấu/3-spoke

Tiện nghi

Khóa cửa điện

Có/With

Chức năng khóa cửa từ xa

Có/With

Cửa gió sau

Hệ thống điều hòa

Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/Manual, dual cooler

Kết nối Bluetooth

Có/With

Cổng kết nối USB

Có/With

Cổng kết nối AUX

Số loa

6

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Có/With

Hệ thống báo động

Có/With

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Góc sau

Có/With

Góc trước

Có/With

Sau

Có/With

Trước

Không có/Without

Camera lùi

Có/With

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Có/With

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Có/With

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Có/With

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Có/ With

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Có/ With

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Có/With

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

An toàn bị động

Khung xe GOA

Bàn đạp phanh tự đổ

Có/With

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Có/With

Cột lái tự đổ

Có/With

Túi khí

Túi khí đầu gối người lái

Có/With

Túi khí rèm

Có/With

Túi khí bên hông phía trước

Có/With

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Có/With

Thông số kỹ thuật
[VeDauTrang]
Thông báo
Đóng